fatigue party
Định nghĩa
Danh từ: Một nhóm binh lính được phân công thực hiện các công việc lao động chân tay, không liên quan đến chiến đấu, như dọn dẹp, xây dựng hoặc bảo trì doanh trại.
Ví dụ sử dụng
- (Trung sĩ đã phân công một nhóm lao động để dọn dẹp doanh trại sau cuộc kiểm tra.)
- (Nhóm lao động đã dành cả buổi chiều để sửa hàng rào xung quanh trại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be on fatigue duty": đang làm nhiệm vụ lao động chân tay.
- The soldiers on fatigue duty were excused from combat training that day. (Những người lính đang làm nhiệm vụ lao động được miễn huấn luyện chiến đấu vào ngày hôm đó.)
"fatigue detail": một nhóm nhỏ hơn trong fatigue party, thường làm các công việc cụ thể.
- A fatigue detail was sent to clean the mess hall. (Một nhóm lao động nhỏ được cử đi dọn dẹp nhà ăn.)
Biến thể và từ gần giống
Fatigue (n): sự mệt mỏi; trong quân sự, chỉ công việc lao động chân tay không phải chiến đấu.
- The soldiers complained about the constant fatigue duties. (Những người lính phàn nàn về các nhiệm vụ lao động liên tục.)
Fatigues (n): quần áo lao động của binh lính.
- He wore his fatigues while working in the motor pool. (Anh ấy mặc quần áo lao động khi làm việc trong khu vực sửa chữa xe.)
Từ đồng nghĩa
- Work detail: nhóm làm việc, đặc biệt trong quân đội.
- Labor party: nhóm lao động (thường dùng trong ngữ cảnh dân sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pull fatigue duty: thực hiện nhiệm vụ lao động.
- The new recruits pulled fatigue duty for a week. (Các tân binh đã thực hiện nhiệm vụ lao động trong một tuần.)
Thành ngữ liên quan
- Fatigue party không có thành ngữ phổ biến, nhưng cụm từ "fatigue duty" thường được dùng để chỉ những công việc tẻ nhạt, lặp đi lặp lại trong quân ngũ.